Dịch vụ mạng ảo:VXLAN
Quản lý giao thông:QoS, ACL, COS, DCB, FCOE
thiết kế kiểu mô-đun:Vâng
Độ ẩm hoạt động:5% đến 95% không ngưng tụ
Yếu tố hình thức:Rack-mountable
Bộ nhớ flash:16 GB
Độ ẩm hoạt động:5% đến 95% không ngưng tụ
Dư:1+1 hoặc n+1
Tiêu thụ năng lượng:300w
Giao diện quản lý:CLI, SNMP, API REST
Tính khả dụng cao:Portchannel ảo, FabricPath, ISSU
Độ ẩm hoạt động:5 đến 95% không ngưng tụ
Bảo hành:Bảo hành phần cứng trọn đời hạn chế
tốc độ cổng:10Gbps
có thể xếp chồng lên nhau:Vâng
thiết kế kiểu mô-đun:Vâng
Độ ẩm hoạt động:5% đến 95% không ngưng tụ
có thể xếp chồng lên nhau:Vâng
tốc độ cổng:25/10/40/50/100/400 Gbps
Giao diện quản lý:CLI, SNMP, dựa trên web
Bộ nhớ flash:16 GB
Độ trễ:Ít hơn 5 micro giây
Giao diện quản lý:CLI, Web GUI, API REST
Ban quản lý:Trong ban nhạc và ngoài băng tần
Ban quản lý:Trong ban nhạc và ngoài băng tần
Bảo hành:Bảo hành phần cứng trọn đời hạn chế
Tốc độ:1/10/25/40/50/100/400 GBPS
Hỗ trợ đa phương tiện:Pim-sm, pim-ssm, pim-bidir
Ban quản lý:Trong ban nhạc và ngoài băng tần
Kích thước:17,3 x 17,3 x 1,7 inch
Ảo hóa:Vâng
Trọng lượng:17,6 lbs
Giao diện đường lên:Tối đa 8 x 40/100-Gbps cổng QSFP28
Giao thức được hỗ trợ:TCP/IP, IPv4, IPv6, OSPF, BGP, MPLS
Khả năng xếp chồng:Tối đa 8 công tắc
Xếp chồng băng thông:160Gbps